pledge taker
Định nghĩa
Danh từ: - Người ghi nhận cam kết: "pledge taker" chỉ một tình nguyện viên có nhiệm vụ ghi lại (thường qua điện thoại) các khoản đóng góp đã được cam kết trong một chiến dịch gây quỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Người ghi nhận cam kết đã cẩn thận ghi lại tên của từng nhà hảo tâm và số tiền họ hứa sẽ đóng góp.)
- (Trong suốt chương trình từ thiện truyền hình, hàng chục người ghi nhận cam kết đã làm việc suốt ngày đêm để xử lý các cuộc gọi đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as a pledge taker": làm nhiệm vụ của một người ghi nhận cam kết.
- She volunteered to serve as a pledge taker for the annual fundraising drive. (Cô ấy tình nguyện làm người ghi nhận cam kết cho chiến dịch gây quỹ hàng năm.)
"pledge taker's log": sổ ghi chép của người ghi nhận cam kết.
- The pledge taker's log contained a detailed record of all contributions. (Sổ ghi chép của người ghi nhận cam kết chứa một bản ghi chi tiết về tất cả các khoản đóng góp.)
Biến thể và từ gần giống
Pledge (n, v): lời hứa, cam kết; hứa, cam kết.
- He made a pledge to donate $100. (Anh ấy đã cam kết quyên góp 100 đô la.)
Taker (n): người nhận, người lấy.
- There are no takers for that old car. (Không có ai nhận chiếc xe cũ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Recorder of pledges: người ghi chép các cam kết.
- Pledge recorder: người ghi nhận cam kết (cách nói tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take down: ghi lại, chép lại.
- The pledge taker took down the caller's information. (Người ghi nhận cam kết đã ghi lại thông tin của người gọi.)
Log in: ghi vào sổ, đăng nhập (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Each pledge taker must log in to the system to start recording pledges. (Mỗi người ghi nhận cam kết phải đăng nhập vào hệ thống để bắt đầu ghi nhận các cam kết.)
Thành ngữ liên quan
- To take a pledge: nhận lời cam kết.
- The pledge taker was trained to take a pledge with a friendly and professional tone. (Người ghi nhận cam kết được đào tạo để nhận lời cam kết với giọng điệu thân thiện và chuyên nghiệp.)